trung đường

Học thuật
Thân thiện
trung đường

Nhà thờ họ được xây dựng với một trung đường rộng rãi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chính giữa: Chỉ gian nhà nằmvị trí trung tâm, thường gian quan trọng nhất trong một dãy nhà hoặc một khuôn viên kiến trúc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong ngôi nhà cổ, gian trung đường thường được dùng để thờ cúng tổ tiên.
    • Kiến trúc của đình làng thường một trung đường rộng rãi để hội họp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gian trung đường": Cụm từ nhấn mạnh đến không gian, kiến trúc của gian nhà chính giữa.
    • Gian trung đường được bài trí rất trang nghiêm.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà chính: Từ đồng nghĩa, chỉ ngôi nhà quan trọng nhất.
  • Gian giữa: Từ chỉ vị trí, có thể dùng để chỉ vị trí trung tâm tương tự trong một số ngữ cảnh kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chính giữa: Từ giải thích nghĩa trực tiếp.
  • Gian chính: Chỉ gian nhà quan trọng.
Lưu ý
  • Từ "trung đường" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về kiến trúc nhà cổ, đình, chùa, miếu truyền thống của Việt Nam. Trong ngôn ngữ hiện đại đời sống thường nhật, từ này ít khi được dùng.
trung đường

Nhà thờ họ được xây dựng với một trung đường rộng rãi.

  1. Nhà chính giữa

Từ chứa "trung đường"